botaurus stellaris

botaurus stellaris

A Botaurus stellaris stands motionless among the reeds.

Định nghĩa
  • Danh từ: tên khoa học của một loài chim thuộc họ Diệc (Ardeidae), thường được gọi là vạc sừng hoặc bồ nông lớn trong tiếng Việt. Đây một loại bittern (chim vạc), đặc điểm nổi bật bộ lông màu nâu vàng với các sọc đen, thường sốngvùng đầm lầy, ao hồ tiếng kêu vang xa như tiếng ống thổi.
dụ sử dụng
  • (Botaurus stellaris một loại vạc sừng được tìm thấychâu Âu châu Á.)
  • (Tiếng kêu của Botaurus stellaris có thể nghe thấy từ xa trong mùa giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: thường được dùng để chỉ loài vạc sừng phương Tây (Western Bittern), khác với các loài vạc khác như (vạc sừng Mỹ).
  • Trong văn hóa dân gian: Loài chim này đôi khi được nhắc đến trong thơ ca hoặc truyền thuyết châu Âu như một biểu tượng của sự cô đơn hoặc bí ẩn do tiếng kêu đặc trưng của .
Biến thể từ gần giống
  • Botaurus (danh từ): Chi chim vạc sừng, bao gồm nhiều loài như , .
  • Bittern (danh từ): Tên chung trong tiếng Anh cho các loài vạc sừng, thuộc họ Diệc.
  • Vạc sừng (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
  • Vạc sừng phương Tây: Tên gọi khác của trong sinh học.
  • Bồ nông lớn: Tên gọi dân gianmột số vùng Việt Nam, mặc dù không chính xác về mặt phân loại.
  • Chim vạc: Tên gọi chung cho các loài bittern.
Các cụm từ liên quan
  • Botaurus stellaris subspecies: Phân loài của , dụ (phân loài châu Âu) (phân loài châu Phi).
  • Botaurus stellaris habitat: Môi trường sống của loài vạc sừng này, thường đầm lầy nước ngọt rừng sậy.
Thành ngữ liên quan
  • To sing like a Botaurus stellaris: Một thành ngữ hiếm gặp trong tiếng Anh, ám chỉ giọng hát trầm, vang xa nhưng khó nghe (do tiếng kêu của vạc sừng không du dương).
    • His voice is so deep, it sounds like he's singing like a Botaurus stellaris. (Giọng anh ấy trầm đến nỗi nghe như đang hát giống một con vạc sừng.)